Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
农
业
机
械
农业机械 (nóngyèjīxiè)
nóngyèjīxiè
Hán Việt
nông nghiệp cơ giới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy nông nghiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
农
nóng
nông nghiệp; nông; nông dân
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
械
xiè
máy móc; khí giới; vũ khí