农业部农业部 (nóngyèbù)nóngyèbùTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtnông nghiệp bộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bộ Nông nghiệp2Bộ nông nghiệp3bộ canh nông