Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农村合作化 (nóngcūn hézuò huà)

nóngcūn hézuò huà

Hán Việt
nông thôn hợp tá hoá

Nghĩa

  1. tập thể hóa nông nghiệp (theo lý thuyết của Mác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ