Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰川期 (bīngchuānqī)

bīngchuānqī

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
băng xuyên kì

Nghĩa

  1. kỷ Băng hà; thời kỳ băng hà; thời đại băng hà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ