冰川期冰川期 (bīngchuānqī)bīngchuānqīTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtbăng xuyên kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỷ Băng hà; thời kỳ băng hà; thời đại băng hà