Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冰
袋
冰袋 (bīngdài)
bīngdài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
túi chườm nước đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冰
bīng
băng; đá; nước đá; buốt; giá lạnh; rét; rét buốt
袋
dài
cái túi; túi; nang; nải; túi; bao; gói (đơn vị đo lường, lượng từ)