Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷却 (lěngquè)

lěngquè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lãnh khước

Nghĩa

  1. làm lạnh; để nguội; nguội lạnh; hãm lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷却