Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
战
冷战 (lěngzhàn)
lěngzhàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh chiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiến tranh lạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
Từ có chứa 冷战
打冷战
dǎlěngzhàn
đả lãnh chiến
rùng mình; run cầm cập; ớn lạnh