Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
敷
布
冷敷布 (Lěngfūbù)
Lěngfūbù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nén hơi lạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
敷
fū
đắp; xoa; trét; thoa; đặt; lắp
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)