Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
暖
冷暖 (lěngnuǎn)
lěngnuǎn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lãnh noãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ấm lạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
暖
nuǎn
ấm ấp; ấm; hâm nóng; sưởi ấm
Từ có chứa 冷暖
冷暖房
lěngnuǎnfáng
lãnh noãn phòng
điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm; làm mát và sưởi ấm
冷暖自知
lěngnuǎnzìzhī
lãnh noãn tự tri
xem 如人 飲水 , 如人 饮水 , 冷暖自知 [ru2 ren2 positive3, leng3 nuan3 zi4 zhi1]
如人饮水,冷暖自知
rú rén yǐnshuǐ, lěngnuǎn zì zhī
như nhân ẩm thuỷ lãnh noãn tự tri
Có ở trong chăn mới biết chăn có rận