Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
汗
冷汗 (lěnghàn)
lěnghàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh hãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mồ hôi lạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
汗
hàn
mồ hôi
Từ có chứa 冷汗
捏一把冷汗
niē yī bǎ lěnghàn
niết nhất bả lãnh hãn
đổ mồ hôi lạnh (thành ngữ)