Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捏一把冷汗 (niē yī bǎ lěnghàn)

niē yī bǎ lěnghàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
niết nhất bả lãnh hãn

Nghĩa

  1. đổ mồ hôi lạnh (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ