Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷湖行政区 (lěng hú xíngzhèngqū)

lěng hú xíngzhèngqū

Hán Việt
lãnh hồ hành chính khu

Nghĩa

  1. Phân khu cấp quận Lenghu của quận tự trị Mông Cổ và Tây Tạng 海西 蒙古族 藏族 自治州, Qinghai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ