Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

净值 (jìngzhí)

jìngzhí

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tịnh trị

Nghĩa

  1. giá trị thực (số dư của giá trị tổng sản lượng trừ đi hao phí vật chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ