凌志美凌志美 (língzhìměi)língzhìměiTừ loạiDanh từHán Việtlăng chí mĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Laura Ling, nữ nhà báo Mỹ gốc Đài Loan bị Triều Tiên giam giữ làm gián điệp năm 2009