Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减缓 (jiǎnhuǎn)

jiǎnhuǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giảm hoãn

Nghĩa

  1. giảm tốc độ; chậm chạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ