Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出版者 (chūbǎnzhě)

chūbǎnzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuất bản giả

Nghĩa

  1. người xuất bản; nhà xuất bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ