Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出生地 (chūshēngdì)

chūshēngdì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
xuất sinh địa

Nghĩa

  1. nơi sinh
  2. sinh quán; chôn nhau cắt rốn
  3. nơi chôn nhau cắt rốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出生地