分配 (fēnpèi)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
- Hán Việt
- phân phối
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- phân phối; phân; chia phần; trao cấp; chia
- bố trí; phân phối; phân công
- cắt cử
- tán phát
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.