Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

创新 (chuàngxīn)

chuàngxīn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sáng tân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cách tân; đổi mới; sáng tạo cái mới; sáng tạo
  2. sự cách tân; đổi mới sáng tạo; sáng kiến; sự cải tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 创新