初生牛犊不怕虎初生牛犊不怕虎 (chūshēng niúdú bùpà hǔ)chūshēng niúdú bùpà hǔTừ loạiDanh từHán Việtsơ sinh ngưu độc bất phạ hổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Nghé con không biết sợ cọp