Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刨
花
刨花 (bàohuā)
bàohuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vụn bào; vỏ bào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刨
páo
đào; bới; đào bới; dũi; bỏ đi; bớt đi
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
Từ có chứa 刨花
刨花板
bàohuābǎn
bào hoa bản
ván ép (bằng vỏ bào)