利雅得利雅得 (lìyǎdé)lìyǎdéTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtlợi nhã đắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ri-át; Riyadh (thủ đô Ả-rập Xê-út, cũng viết là Ar Riyad)