Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刻
板
印
象
刻板印象 (kèbǎnyìnxiàng)
kèbǎnyìnxiàng
Hán Việt
khắc bản ấn tượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khuôn mẫu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刻
kè
khắc; chạm trổ; đồng hồ cát; đồng hồ nước (dụng cụ đo thời gian thời xưa)
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán
印
yìn
con dấu; dấu; vết
象
xiàng
voi; con voi; hình dạng; trạng thái