Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剂
量
剂量 (jìliàng)
jìliàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tễ lượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liều; liều lượng (thuốc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức
Từ có chứa 剂量
剂量效应
jìliàngxiàoyìng
tễ lượng hiệu ứng
hiệu ứng liều lượng
剂量当量
jìliàngdāngliàng
tễ lượng đương lượng
liều lượng tương đương
剂量监控
jìliàngjiānkòng
tễ lượng giám khống
giám sát
吸收剂量
xīshōujìliàng
hấp thu tễ lượng
liều lượng hấp thụ
平均剂量
píngjūnjìliàng
bình quân tễ lượng
liều trung bình
毒害剂量
dúhàijìliàng
độc hại tễ lượng
liều thuốc độc
当量剂量
dāngliàngjìliàng
đương lượng tễ lượng
liều lượng tương đương
空气剂量
kōngqìjìliàng
không khí tễ lượng
liều lượng không khí