力所能及力所能及 (lìsuǒnéngjí)lìsuǒnéngjíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtlực sở năng cậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khả năng cho phép; khả năng làm được; đủ sức cáng đáng2đẫy sức