Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

办公自动化 (bàngōng zìdònghuà)

bàngōng zìdònghuà

Hán Việt
biện công tự động hoá

Nghĩa

  1. tự động hóa văn phòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ