Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
功
率
功率 (gōnglǜ)
gōnglǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công suất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
功
gōng
công; công lao; sự nghiệp; việc lớn
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền
Từ có chứa 功率
光功率
guānggōnglǜ
quang công suất
năng lượng quang học
电功率
diàngōnglǜ
điện công suất
công suất điện
功率恶化
gōnglǜ'èhuà
công suất ác hoá
hình phạt quyền lực
功率输出
gōnglǜshūchū
công suất thâu xuất
sản lượng điện (của một thiết bị điện, v.v.)
发送功率
fāsònggōnglǜ
phát tống công suất
Công suất ra; Công suất truyền tải
零功率堆
línggōnglǜduī
linh công suất đôi
lò phản ứng công suất không