功能功能 (gōngnéng)gōngnéngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtcông năngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công năng; công hiệu; tác dụng; chức năng2công dụng