Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加密货币 (jiāmìhuòbì)

jiāmìhuòbì

Hán Việt
gia mật hoá tệ

Nghĩa

  1. tiền điện tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ