加拿大加拿大 (jiānádà)jiānádàTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtgia nã đạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Gia Nã Đại; Ca-na-đa; Canada (viết tắt là Can.)