Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加油工 (jiāyóugōng)

jiāyóugōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gia du công

Nghĩa

  1. nhân viên trạm xăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ