加油添醋加油添醋 (jiāyóutiāncù)jiāyóutiāncùTừ loạiĐộng từHán Việtgia du thiêm thốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện