Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动乱 (dòngluàn)

dòngluàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
động loạn

Nghĩa

  1. náo động; rối loạn; nhiễu nhương; loạn lạc; biến động (xã hội)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ