动作动作 (dòngzuò)dòngzuòCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtđộng tácTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1động tác; hành động2hoạt động; làm việc