Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
动
态
清
零
动态清零 (Dòngtàiqīnglíng)
Dòngtàiqīnglíng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thanh toán bù trừ động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
态
tài
trạng thái; hình dáng; vẻ; hình thái (một loại phạm trù ngôn ngữ)
清
qīng
trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh; yên tĩnh; yên ắng; yên lặng
零
líng
số lẻ; lẻ; linh