动画片动画片 (dònghuàpiàn)dònghuàpiànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtđộng hoạ phiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phim hoạt hình; phim hoạt hoạ; hoạt hoạ