Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
动
粗
动粗 (dòngcū)
dòngcū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
động thô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
粗
cū
thô; to; ráp nhám; xù xì; gồ ghề (vật); to; thô; đậm; chưa gọt giũa; không trau chuốt (nét)