努力以赴努力以赴 (nǔlìyǐfù)nǔlìyǐfùTừ loạiĐộng từHán Việtnỗ lực dĩ phóLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sử dụng những nỗ lực tốt nhất của một người để làm cái gì đó (thành ngữ)