Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

势均力敌 (shìjūnlìdí)

shìjūnlìdí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thế quân lực địch

Nghĩa

  1. thế lực nganh nhau; lực lượng tương đương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ