勤俭朴实勤俭朴实 (qínjiǎnpúshí)qínjiǎnpúshíHán Việtcần kiệm phác thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chăm chỉ, tiết kiệm, giản dị và trung thực (thành ngữ)