Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
勤
奋
刻
苦
勤奋刻苦 (qínfènkèkǔ)
qínfènkèkǔ
Hán Việt
cần phấn khắc khổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chăm chỉ
2
siêng năng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
勤
qín
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn; năng; thường xuyên; chịu khó; hay
奋
fèn
phấn chấn; phấn khởi; phấn; phấn khích; hăng hái; giơ; vung; vẫy
刻
kè
khắc; chạm trổ; đồng hồ cát; đồng hồ nước (dụng cụ đo thời gian thời xưa)
苦
kǔ
đắng; đau khổ; khổ