Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勤谨 (qínjin)

qínjin

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
cần cẩn

Nghĩa

  1. chăm chỉ; siêng năng; cần cù

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ