Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
包
粟
包粟 (bāosù)
bāosù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bao túc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngô; bắp; ngũ cốc
2
cây ngô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
粟
sù
Xem: 见〖谷子〗①②; cây kê; hạt kê