Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
包
袱
皮
儿
包袱皮儿 (bāofúpí'er)
bāofúpí'er
Hán Việt
bao phục bì nhi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọc vải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
袱
fú
vải bọc; vải phủ; tấm trùm
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)