Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
袱
袱 (fú)
fú
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải bọc; vải phủ; tấm trùm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 袱
包袱
bāofu
bao phục
HSK 6
vải gói đồ 包东西用的布; bọc; gói (dùng vải gói) 用布包起来的包儿
HSK 6
甩包袱
shuǎibāofu
suý bao phục
(nghĩa bóng) từ bỏ trách nhiệm của một người đối với cái gì đó; (văn học) tung ra một gói
背包袱
bèibāofu
bội bao phục
gánh vác; mang gánh nặng (tinh thần)
偶像包袱
Ǒuxiàngbāofú
Hành trang thần tượng
包袱底儿
bāofúdǐ'er
bao phục để nhi
vải gói đồ; chuyện riêng; chuyện riêng tư
包袱皮儿
bāofúpí'er
bao phục bì nhi
bọc vải
思想包袱
sīxiǎngbāofú
tư tưởng bao phục
thứ đang đè nặng lên tâm trí của một người
放下包袱
fàngxiàbāofú
phóng hạ bao phục
quẳng cục nợ; trút được gánh nặng (trách nhiệm)