Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北方佬 (běifānglǎo)

běifānglǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bắc phương lão

Nghĩa

  1. Yankee
  2. chàng trai từ phương bắc
  3. người phương bắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ