Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北方邦 (běifāngbāng)

běifāngbāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bắc phương bang

Nghĩa

  1. Uttar Pradesh (bang ở Ấn Độ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ