Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
二
支
十二支 (shí'èrzhī)
shí'èrzhī
Hán Việt
thập nhị chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thập nhị chi; địa chi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
二
èr
hai; khác nhau
支
zhī
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên; duỗi ra; nhô ra; dựng đứng