Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十二支 (shí'èrzhī)

shí'èrzhī

Hán Việt
thập nhị chi

Nghĩa

  1. thập nhị chi; địa chi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ