Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
二
经
十二经 (shí'èrjīng)
shí'èrjīng
Hán Việt
thập nhị kinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mười hai kênh của TCM
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
二
èr
hai; khác nhau
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
Từ có chứa 十二经
十二经脉
shí'èrjīngmài
thập nhị kinh mạch
mười hai kênh của TCM