Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
六
字
诀
十六字诀 (Shíliùzìjué)
Shíliùzìjué
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Công thức mười sáu ký tự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
六
liù
số sáu; sáu; Lục (một âm trong nhạc cổ, tương đương với số 5 trong giản phổ); lục
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
诀
jué
quyết; vè; bài vè; bí quyết; tài riêng; mẹo